理門兒 lí môn nhi Hán Việt: lí môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtlí môn nhiCấu tạo理 + 門 + 兒 · lí + môn + nhi nghĩa thành phần: lí + môn + nhi Nghĩa EngCihui 理門兒 ǐménr ►See ²lǐmén