理雅格 lǐ yǎ gé · lí nhã cách Hán Việt: lí nhã cách · Pinyin: lǐ yǎ gé Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 雅 (nhã) + 格 (cách)Pinyinlǐ yǎ géHán Việtlí nhã cáchCấu tạo理 + 雅 + 格 · lí + nhã + cách nghĩa thành phần: lí + nhã + cách