理頭髮

lí đầu phát

Hán Việt: lí đầu phát

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đầu) + (phát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理頭髮 ǐ tóufà v.o. 1. have a haircut 2. cut hair