理髮師

lǐ fà shī lí phát sư

Hán Việt: lí phát sư · Pinyin: lǐ fà shī

Tổng quan

thợ cắt tóc | nhà tạo mẫu tóc

Cấu tạo: (lí) + (phát) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ cắt tóc | nhà tạo mẫu tóc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 替人整理、修剪頭髮的人。也作「理髮師傅」。

Eng

  • CC-CEDICT barber; hairdresser
  • Cihui barber; hairdresser