理髮店
lí phát điếm
Hán Việt: lí phát điếm · Pinyin: lǐ fà diàn
Tổng quan
tiệm cắt tóc | hàng cắt tóc | Lượng từ: 家
Nghĩa
Việt
- Cihui tiệm cắt tóc | hàng cắt tóc | Lượng từ: 家
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門修剪、整理頭髮的店鋪。如:「過年前的幾個禮拜是理髮店生意最興隆的時候。」
Eng
- CC-CEDICT barbershop|hairdresser's|CL:家[jia1]
- Cihui barbershop; hairdresser's; CL:家