理髮点 lǐ fǎ diàn · lí phát điểm Hán Việt: lí phát điểm · Pinyin: lǐ fǎ diàn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 髮 (phát) + 点 (điểm)Pinyinlǐ fǎ diànHán Việtlí phát điểmCấu tạo理 + 髮 + 点 · lí + phát + điểm nghĩa thành phần: lí + phát + điểm