琉球人 lưu cầu nhân Hán Việt: lưu cầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 球 (cầu) + 人 (nhân)Hán Việtlưu cầu nhânCấu tạo琉 + 球 + 人 · lưu + cầu + nhân nghĩa thành phần: lưu + cầu + nhân Nghĩa EngCihui loochooanjaJMdict Ryukyuan (person)