琉球人 lưu cầu nhân Hán Việt: lưu cầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 球 (cầu) + 人 (nhân)Hán Việtlưu cầu nhânTừ loạidanhCấu tạo琉 + 球 + 人 · lưu + cầu + nhân nghĩa thành phần: lưu + cầu + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người RyukyuMainlandKaggle Zh-Vi loochooanEngJMdict Ryukyuan (person)Cihui loochooanjaJMdict 琉球人(りゅうきゅうじん) Từ liên quan Gần nghĩa琉球乡 · 琉球国 · 琉球海 · 琉球 · 琉球歌鸲 · 琉球王国 · 琉球群岛 · 琉球角鸮