琉球族 Liúqiú zú · lưu cầu tộc Hán Việt: lưu cầu tộc · Pinyin: Liúqiú zú Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 球 (cầu) + 族 (tộc)PinyinLiúqiú zúHán Việtlưu cầu tộcCấu tạo琉 + 球 + 族 · lưu + cầu + tộc nghĩa thành phần: lưu + cầu + tộc Nghĩa EngCihui Ryukyuan