琉球語 liú qiú yǔ · lưu cầu ngữ Hán Việt: lưu cầu ngữ · Pinyin: liú qiú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 球 (cầu) + 語 (ngữ)Pinyinliú qiú yǔHán Việtlưu cầu ngữCấu tạo琉 + 球 + 語 · lưu + cầu + ngữ nghĩa thành phần: lưu + cầu + ngữ Nghĩa EngCihui RyukyuanjaJMdict Ryukyuan languages