琉璃塔

liú lí tǎlưu li tháp

Hán Việt: lưu li tháp · Pinyin: liú lí tǎ

Tổng quan

tháp ngói lưu ly

Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháp lưu ly
  • Tần suất từ tháp ngói lưu ly
  • Biên soạn 琉璃塔 iúlítǎ n. glazed pagoda M:⁴zuò

Eng

  • Cihui glazed pagoda
  • Tần suất từ 琉璃塔 iúlítǎ n. glazed pagoda M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

琉璃壇 · 琉璃庙 · 琉璃王 · 琉璃球 · 琉璃瓦 · 琉璃苣 · 琉璃草 · 琉璃