琉璃塔

liú lí tǎ lưu li tháp

Hán Việt: lưu li tháp · Pinyin: liú lí tǎ

Tổng quan

tháp ngói lưu ly

Cấu tạo: (lưu) + (li) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp ngói lưu ly

Eng

  • CC-CEDICT glazed pagoda
  • Cihui glazed pagoda