琉璃燈
lưu li đăng
Hán Việt: lưu li đăng · Pinyin: liú lí dēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用玻璃制作的油灯。多用于寺庙中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用玻璃制作的油灯。多用于寺庙中。
Eng
- Cihui 琉璃燈 iúlídēng n. glazed lamp M:¹zhǎn
Hán Việt: lưu li đăng · Pinyin: liú lí dēng