琉璃眼 lưu li nhãn Hán Việt: lưu li nhãn Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 眼 (nhãn)Hán Việtlưu li nhãnCấu tạo琉 + 璃 + 眼 · lưu + li + nhãn nghĩa thành phần: lưu + li + nhãn