琉璃草 lưu li thảo Hán Việt: lưu li thảo Tổng quan tính hay quên Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 草 (thảo)Hán Việtlưu li thảoCấu tạo琉 + 璃 + 草 · lưu + li + thảo nghĩa thành phần: lưu + li + thảo Nghĩa ViệtCihui tính hay quênEngCihui 琉璃草 iúlícǎo n. forget-me-not grass