瑣事

suǒ shì tỏa sự

Hán Việt: tỏa sự · Pinyin: suǒ shì

Tổng quan

chuyện vặt

Cấu tạo: (tỏa) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện vặt
  • Cihui toả sự toả sự ☆Việc nhỏ nhặt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 零碎的小事。《聊齋志異.卷八.局詐》:「王欣然來,筵間道公主情性及起居瑣事甚悉。」《文明小史》第二二回:「大家問起電報何事,他說沒什要緊,不過說些京裡瑣事,大家也不便深問了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琐碎的事情,小事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎的事情,小事。

Eng

  • CC-CEDICT trifle
  • Cihui trifle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杂务 · 琐务