瑣碎的 tỏa toái đích Hán Việt: tỏa toái đích Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 碎 (toái) + 的 (đích)Hán Việttỏa toái đíchCấu tạo瑣 + 碎 + 的 · tỏa + toái + đích nghĩa thành phần: tỏa + toái + đích Nghĩa EngCihui fiddle-faddle