琢石飾面 trác thạch sức diện Hán Việt: trác thạch sức diện Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 石 (thạch) + 飾 (sức) + 面 (diện)Hán Việttrác thạch sức diệnCấu tạo琢 + 石 + 飾 + 面 · trác + thạch + sức + diện nghĩa thành phần: trác + thạch + sức + diện Nghĩa EngCihui 琢石飾面 huóshíshìmiàn n. stone dressing