琢釘戲

zuó dīng xì trác đinh hí

Hán Việt: trác đinh hí · Pinyin: zuó dīng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (đinh) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时一种儿童游戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时一种儿童游戏。