琢面磚 trác diện chuyên Hán Việt: trác diện chuyên Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 面 (diện) + 磚 (chuyên)Hán Việttrác diện chuyênCấu tạo琢 + 面 + 磚 · trác + diện + chuyên nghĩa thành phần: trác + diện + chuyên Nghĩa EngCihui 琢面磚 huómiànzhuān n. ashlar brick M:²kuài