琥保松 hổ bảo tùng Hán Việt: hổ bảo tùng Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 保 (bảo) + 松 (tùng)Hán Việthổ bảo tùngTừ loạidanhCấu tạo琥 + 保 + 松 · hổ + bảo + tùng nghĩa thành phần: hổ + bảo + tùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hổ bảo tùngMainlandKaggle Zh-Vi suxibuzoneEngCihui suxibuzone