琥珀制 hǔ pò zhì · hổ phách chế Hán Việt: hổ phách chế · Pinyin: hǔ pò zhì Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 制 (chế)Pinyinhǔ pò zhìHán Việthổ phách chếCấu tạo琥 + 珀 + 制 · hổ + phách + chế nghĩa thành phần: hổ + phách + chế