琥珀石 hǔ pò shí · hổ phách thạch Hán Việt: hổ phách thạch · Pinyin: hǔ pò shí Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 石 (thạch)Pinyinhǔ pò shíHán Việthổ phách thạchCấu tạo琥 + 珀 + 石 · hổ + phách + thạch nghĩa thành phần: hổ + phách + thạch