琥珀糖 hổ phách đường Hán Việt: hổ phách đường Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 糖 (đường)Hán Việthổ phách đườngCấu tạo琥 + 珀 + 糖 · hổ + phách + đường nghĩa thành phần: hổ + phách + đường Nghĩa jaJMdict amber sweets|confection of brightly colored sweetened, melted agar-agar