琥珀色

hǔ pò sè hổ phách sắc

Hán Việt: hổ phách sắc · Pinyin: hǔ pò sè

Tổng quan

hổ phách, (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách

Cấu tạo: (hổ) + (phách) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hổ phách, (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 類似琥珀的顏色。大多為淡黃色、褐色或赤褐色。

Eng

  • Cihui 琥珀色 ǔpòsè n. amber

ja

  • JMdict amber (colour, color)