琥珀色

hǔ pò sèhổ phách sắc

Hán Việt: hổ phách sắc · Pinyin: hǔ pò sè

Tổng quan

hổ phách, (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách

新华 · Tân Hoa Đại lục

類似琥珀的顏色。大多為淡黃色、褐色或赤褐色。

Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu hổ phách
  • Tần suất từ hổ phách, (định ngữ) bằng hổ phách; (có) màu hổ phách
  • Biên soạn amber

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 類似琥珀的顏色。大多為淡黃色、褐色或赤褐色。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amber

Eng

  • JMdict amber (colour, color)
  • Cihui 琥珀色 ǔpòsè n. amber
  • Tần suất từ n. amber

Đức

  • Handedict bernsteinfarben, bernstein

ja

  • JMdict 琥珀色(こはくいろ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

琥珀色的 · 琥珀的 · 琥珀 · 琥珀制 · 琥珀孫 · 琥珀石 · 琥珀糖 · 琥珀腈