琥珀酸盐

hổ phách toan diêm

Hán Việt: hổ phách toan diêm

Tổng quan

Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 酸 (toan) + 鹽 (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muối succinic

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi succinate

Eng

  • Cihui succinate
  • Tần suất từ succinate

Từ liên quan

Gần nghĩa

琥珀色的 · 琥珀的 · 琥珀色 · 琥珀拾芥 · 琥珀之路 · 琥珀酰胺 · 琥珀酸胺 · 琥珀酸酯