琴聲悠揚

cầm thanh du dương

Hán Việt: cầm thanh du dương

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (thanh) + (du) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 琴聲悠揚 ínshēngyōuyáng f.e. Sweet, lingering music was being played on the lute.