琴柱草屬 cầm trụ thảo chúc Hán Việt: cầm trụ thảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 柱 (trụ) + 草 (thảo) + 屬 (chúc)Hán Việtcầm trụ thảo chúcCấu tạo琴 + 柱 + 草 + 屬 · cầm + trụ + thảo + chúc nghĩa thành phần: cầm + trụ + thảo + chúc Nghĩa EngCihui Ptyalon