琴海豹 qín hǎi bào · cầm hải báo Hán Việt: cầm hải báo · Pinyin: qín hǎi bào Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 海 (hải) + 豹 (báo)Pinyinqín hǎi bàoHán Việtcầm hải báoCấu tạo琴 + 海 + 豹 · cầm + hải + báo nghĩa thành phần: cầm + hải + báo