琴葉櫟 cầm diệp lịch Hán Việt: cầm diệp lịch Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 葉 (diệp) + 櫟 (lịch)Hán Việtcầm diệp lịchCấu tạo琴 + 葉 + 櫟 · cầm + diệp + lịch nghĩa thành phần: cầm + diệp + lịch Nghĩa EngCihui 琴葉櫟 ínyèlì n. <bot.> overcup oak M:²kē