琴通尼

qín tōng ní cầm thông ni

Hán Việt: cầm thông ni · Pinyin: qín tōng ní

Tổng quan

(Đài Loan) gin và tonic

Cấu tạo: (cầm) + (thông) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) gin và tonic

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) gin and tonic
  • Cihui (Tw) gin and tonic