琵琶蝦 pí pa xiā · tì bà hà Hán Việt: tì bà hà · Pinyin: pí pa xiā Tổng quan Cấu tạo: 琵 (tì) + 琶 (bà) + 蝦 (hà)Pinyinpí pa xiāHán Việttì bà hàCấu tạo琵 + 琶 + 蝦 · tì + bà + hà nghĩa thành phần: tì + bà + hà