琵琶行

pí pa xíng tì bà hành

Hán Việt: tì bà hành · Pinyin: pí pa xíng

Tổng quan

Tì bà hành, bài thơ dài của nhà thơ thời Đường Bạch Cư Dị 白居易

Cấu tạo: (tì) + (bà) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tì bà hành, bài thơ dài của nhà thơ thời Đường Bạch Cư Dị 白居易

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詩名。唐白居易所撰長篇敘事詩。七言古詩。詩中描述一位歌妓的悲涼遭遇,並因而觸發自己政治上失意的感嘆。

Eng

  • CC-CEDICT Song of the Pipa Player, long poem by Tang poet Bai Juyi 白居易[Bai2 Ju1 yi4]
  • Cihui Song of the Pipa Player, long poem by Tang poet Bai Juyi 白居易

ja

  • JMdict biwa song