琺瑯質

fà láng zhì pháp lang chất

Hán Việt: pháp lang chất · Pinyin: fà láng zhì

Tổng quan

men răng

Cấu tạo: (pháp) + (lang) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui men răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齒冠的最外一層,為人體中最硬的組織,其中無機物占百分之九十六到九十九,剩餘為水及有機物。也稱為「牙釉質」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 釉质的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT (old) tooth enamel (still in use in Taiwan)
  • Cihui (old) tooth enamel (still in use in Taiwan)

ja

  • JMdict (tooth) enamel