琼华岛 quỳnh hoa đảo Hán Việt: quỳnh hoa đảo Tổng quan Cấu tạo: 琼 (quỳnh) + 华 (hoa) + 岛 (đảo)Hán Việtquỳnh hoa đảoCấu tạo琼 + 华 + 岛 · quỳnh + hoa + đảo nghĩa thành phần: quỳnh + hoa + đảo