瓊漿
quỳnh tương
Hán Việt: quỳnh tương · Pinyin: qióng jiāng
Tổng quan
quỳnh tương: mỹ tửu/rượu ngon
Nghĩa
Việt
- Cihui quỳnh tương: mỹ tửu/rượu ngon
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀浆"; 仙人的饮料。喻美酒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀浆"。 2.仙人的饮料。喻美酒。
Eng
- Cihui 瓊漿 qióngjiāng n. <wr.> good liquor/wine