瓊葩

qióng pā quỳnh ba

Hán Việt: quỳnh ba · Pinyin: qióng pā

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瓀葩"; 色泽如玉的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓀葩"。 2.色泽如玉的花。

Eng

  • Cihui 瓊葩 ióngpā n. <wr.> jade-white flowers M:²duǒ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

蒲柳