瓊閨繡閣

quỳnh khuê tú các

Hán Việt: quỳnh khuê tú các

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (khuê) + (tú) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瓊閨繡閣 ióngguīxiùgé f.e. young women's chambers