瑜伽功 du già công Hán Việt: du già công Tổng quan Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 功 (công)Hán Việtdu già côngCấu tạo瑜 + 伽 + 功 · du + già + công nghĩa thành phần: du + già + công Nghĩa EngCihui 瑜伽功 újiāgōng* n. <loan> Yoga