瑜伽我

du già ngã

Hán Việt: du già ngã

Tổng quan

du già ngã (術語)大日經所說,三十種外道之一。☸

Cấu tạo: (du) + (già) + (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du già ngã (術語)大日經所說,三十種外道之一。☸