瑜伽我 du già ngã Hán Việt: du già ngã Tổng quan (術語)大日經所說,三十種外道之一。☸ Cấu tạo: 瑜 (du) + 伽 (già) + 我 (ngã)Hán Việtdu già ngãCấu tạo瑜 + 伽 + 我 · du + già + ngã nghĩa thành phần: du + già + ngã Nghĩa ViệtCihui (術語)大日經所說,三十種外道之一。☸Tần suất từ [bktd] du già ngã (術語)大日經所說,三十種外道之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa瑜伽像 · 瑜伽宗 · 瑜伽師 · 瑜伽座 · 瑜伽教 · 瑜伽經 · 瑜伽裤 · 瑜伽論