瑞亞

ruì yàthụy á

Hán Việt: thụy á · Pinyin: ruì yà

Tổng quan

Rhea (nữ thần Titan trong thần thoại Hy Lạp)

Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rhea
  • Tần suất từ Rhea (nữ thần Titan trong thần thoại Hy Lạp)

Eng

  • Cihui Rhea (Titaness of Greek mythology)
  • Tần suất từ Rhea (Titaness of Greek mythology)

Từ liên quan

Gần nghĩa

亞丁 · 亞東 · 亞們 · 亞倫 · 亞伯 · 亞蘭 · 亞軍 · 亚区