瑞典人

ruì diǎn rén thụy điển nhân

Hán Việt: thụy điển nhân · Pinyin: ruì diǎn rén

Tổng quan

người Thụy Điển

Cấu tạo: (thụy) + (điển) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Thụy Điển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑞典的主体民族。另有少数分布在芬兰、美国等国。约903万人(1985年)。讲瑞典语。多信基督教新教。主要从事工业、农业、畜牧业、林业和渔业。

Eng

  • CC-CEDICT Swede
  • Cihui Swede