瑞典曆 ruì diǎn lì · thụy điển lịch Hán Việt: thụy điển lịch · Pinyin: ruì diǎn lì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 曆 (lịch)Pinyinruì diǎn lìHán Việtthụy điển lịchCấu tạo瑞 + 典 + 曆 · thụy + điển + lịch nghĩa thành phần: thụy + điển + lịch