瑞典語

ruì diǎn yǔ thụy điển ngữ

Hán Việt: thụy điển ngữ · Pinyin: ruì diǎn yǔ

Tổng quan

tiếng Thụy Điển

Cấu tạo: (thụy) + (điển) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Thụy Điển

Eng

  • CC-CEDICT Swedish (language)
  • Cihui Swedish (language)