瑞典语

ruì diǎn yǔthụy điển ngữ

Hán Việt: thụy điển ngữ · Pinyin: ruì diǎn yǔ

Tổng quan

tiếng Thụy Điển

Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 典 (điển) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiếng Thụy Điển
  • Tần suất từ tiếng Thụy Điển; Thụy-Điển; tiếng Thuỵ Điển; (thuộc) Thuỵ điển, người Thuỵ điển, tiếng Thuỵ điển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Swedish

Eng

  • Cihui Swedish (language)
  • Tần suất từ Swedish (language)

Đức

  • Handedict Bsp.: 她懂瑞典語 她懂瑞典语 -- Sie versteht Schwedisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

瑞典语的 · 瑞典人 · 瑞典的 · 瑞典 · 瑞典人的 · 瑞典历 · 瑞典克朗 · 瑞典历史