瑞利商 ruì lì shāng · thụy lợi thương Hán Việt: thụy lợi thương · Pinyin: ruì lì shāng Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 利 (lợi) + 商 (thương)Pinyinruì lì shāngHán Việtthụy lợi thươngCấu tạo瑞 + 利 + 商 · thụy + lợi + thương nghĩa thành phần: thụy + lợi + thương