瑞叮醇 thụy đinh thuần Hán Việt: thụy đinh thuần Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 叮 (đinh) + 醇 (thuần)Hán Việtthụy đinh thuầnCấu tạo瑞 + 叮 + 醇 · thụy + đinh + thuần nghĩa thành phần: thụy + đinh + thuần Nghĩa EngCihui retinol