瑞聖奴

ruì shèng nú thụy thánh nô

Hán Việt: thụy thánh nô · Pinyin: ruì shèng nú

Tổng quan

Cấu tạo: (thụy) + (thánh) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐明皇给柑取的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐明皇给柑取的别名。