瑞士制 ruì shì zhì · thụy sĩ chế Hán Việt: thụy sĩ chế · Pinyin: ruì shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 制 (chế)Pinyinruì shì zhìHán Việtthụy sĩ chếCấu tạo瑞 + 士 + 制 · thụy + sĩ + chế nghĩa thành phần: thụy + sĩ + chế