瑞士的

thụy sĩ đích

Hán Việt: thụy sĩ đích

Tổng quan

(thuộc) Thụy sĩ, người Thụy sĩ

Cấu tạo: (thụy) + (sĩ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Thụy sĩ, người Thụy sĩ