瑞士訊達 ruì shì xùn dá · thụy sĩ tấn đạt Hán Việt: thụy sĩ tấn đạt · Pinyin: ruì shì xùn dá Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 訊 (tấn) + 達 (đạt)Pinyinruì shì xùn dáHán Việtthụy sĩ tấn đạtCấu tạo瑞 + 士 + 訊 + 達 · thụy + sĩ + tấn + đạt nghĩa thành phần: thụy + sĩ + tấn + đạt