瑞士風格 ruì shì fēng gé · thụy sĩ phong cách Hán Việt: thụy sĩ phong cách · Pinyin: ruì shì fēng gé Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 士 (sĩ) + 風 (phong) + 格 (cách)Pinyinruì shì fēng géHán Việtthụy sĩ phong cáchCấu tạo瑞 + 士 + 風 + 格 · thụy + sĩ + phong + cách nghĩa thành phần: thụy + sĩ + phong + cách