瑞應泉 ruì yīng quán · thụy ứng tuyền Hán Việt: thụy ứng tuyền · Pinyin: ruì yīng quán Tổng quan Cấu tạo: 瑞 (thụy) + 應 (ứng) + 泉 (tuyền)Pinyinruì yīng quánHán Việtthụy ứng tuyềnCấu tạo瑞 + 應 + 泉 · thụy + ứng + tuyền nghĩa thành phần: thụy + ứng + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泉名。Tân Hoa Tự Điển 1.泉名。